absorption unit

absorption unit

An absorption unit measures how much light a material blocks.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị hấp thụMột đơn vị đo lường được sử dụng để định lượng mức độ hấp thụ, thường áp dụng trong các lĩnh vực như vật , hóa học, hoặc sinh học ( dụ: đo lượng năng lượng, ánh sáng, hoặc bức xạ được hấp thụ bởi một vật chất).

dụ sử dụng
  • (Đơn vị hấp thụ được sử dụng để đo lượng ánh sáng được hấp thụ bởi một dung dịch.)
  • (Trong X quang học, đơn vị hấp thụ giúp định lượng liều bức xạ được hấp thụ bởi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absorption unit" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, đặc biệt khi nói về các thang đo chuyên ngành như đơn vị hấp thụ quang học (optical absorption unit) hoặc đơn vị hấp thụ năng lượng (energy absorption unit).
    • The optical density is expressed in absorption units. (Mật độ quang học được biểu thị bằng đơn vị hấp thụ.)
  • "Absorption unit" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh môi trường để đo khả năng hấp thụ chất ô nhiễm của đất hoặc nước.
    • The soil's absorption unit indicates its capacity to retain pollutants. (Đơn vị hấp thụ của đất chỉ ra khả năng giữ lại chất ô nhiễm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Absorption coefficient (danh từ): Hệ số hấp thụmột đại lượng đo lường mức độ hấp thụ trên một đơn vị độ dày hoặc thể tích.
    • The absorption coefficient of the material is high. (Hệ số hấp thụ của vật liệu này cao.)
  • Unit of absorption (danh từ): Đơn vị hấp thụmột cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Measuring unit for absorption: Đơn vị đo lường sự hấp thụ (diễn giải dài hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Absorption measure: Thước đo hấp thụ (cách nói khác trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "absorption unit". Tuy nhiên, từ "absorb" (hấp thụ) có thể kết hợp với giới từ: - Absorb into: Hấp thụ vào. - The nutrients are absorbed into the bloodstream. (Các chất dinh dưỡng được hấp thụ vào máu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "absorption unit". Thành ngữ "absorb the cost" (chịu chi phí) liên quan gián tiếp đến nghĩa của "absorb" (hấp thụ), nhưng không trực tiếp dùng với "absorption unit". - The company had to absorb the cost of the repairs. (Công ty phải chịu chi phí sửa chữa.)